Tìm
  • Giá vàng
  • Tỷ giá
  • Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
    CHF 22.304,25 22.461,48 22.667,53
    EUR 24.280,53 24.353,59 24.576,99
    HKD 2.810,77 2.830,58 2.867,99
    JPY 174,94 176,71 178,33
    KWD - 71.913,04 74.187,19
    NOK - 2.648,88 2.732,65
    SAR - 5.716,20 6.076,65
    SGD 15.473,67 15.582,75 15.788,73
    USD 22.035,00 22.035,00 22.105,00
    Nguồn: tp bank
  • Loại vàng Mua CK Bán
    SJC 33.970,00 34.070,00
    Nhẫn tròn H.T.V 30.640,00 30.940,00
    Nguồn: doji
Chủ đề hot
    tuyen dung emdep