5 cụm từ "ma thuật" giúp bạn có một chuyến đi suôn sẻ đúng như mong đợi

Emdep.vn - Ngôn ngữ là một trong những rào cản mà nhiều người phải vượt qua khi đến một vùng đất mới.

Hãy học một số cụm từ cơ bản, đơn giản trước khi bạn ghé thăm một vùng đất mới nhé. Những cụm từ này có thể giúp ích nhiều cho chuyến đi của bạn.

Xin chào

Khi gặp gỡ một người lạ, chắc chắn, lời đầu tiên bạn muốn nói với họ là xin chào. Dưới đây là một vài cách chào hỏi bằng các ngôn ngữ khác nhau, phù hợp để bạn sử dụng trong các chuyến du lịch. 

Tiếng Ả Rập: marhaban hoặc assalamu alaikum
Tiếng Bengal: assalamu alaikum hoặc nomoshkar
Tiếng Pháp: bonjour
Tiếng Đức: hallo
Hy Lạp: gia sou
Tiếng Hindi: namaste
Tiếng Ý: buongiorno (ban ngày) hoặc buona sera (buổi tối)
Tiếng Nhật: konnichiwa
Tiếng Malay: selamat pagi (buổi sáng), selamat petang (buổi chiều) hoặc selamat malam (buổi tối)
Quan thoại: ni hao
Tiếng Bồ Đào Nha: ola
Tiếng Nga: zdravstvuyte
Tây Ban Nha: hola
Tiếng Thái: sawatdee
Thổ Nhĩ Kỳ: merhaba

5 cụm từ ma thuật giúp bạn có một chuyến đi suôn sẻ đúng như mong đợi

Cảm ơn

Cho dù ai đó mang đến cho bạn một bữa ăn hoặc giúp bạn chỉ đường, họ sẽ rất vui nếu bạn cảm ơn họ bằng ngôn ngữ của họ.

Tiếng Ả Rập: shukran
Tiếng Bengal: dhonnobad
Tiếng Pháp: merci
Tiếng Đức: danke schoen
Hy Lạp: efaristo
Tiếng Hindi: dhanyavaad
Ý: grazie
Tiếng nhật: arigato
Tiếng Mã Lai: terima kasih
Tiếng Trung Quốc: xie xie
Tiếng Bồ Đào Nha: obrigado
Tiếng Nga: spasiba
Tây Ban Nha: gracias
Thái: khob khun
Thổ Nhĩ Kỳ: tesekkur ederim

Bạn có muốn thử món ăn mới ở cửa hàng mà bạn đang ngồi hay không? Nếu bạn muốn, hãy nói: "Có"

Tiếng Ả Rập: na hèam
Tiếng Bengal: han
Tiếng Pháp: có
Tiếng Đức: ja
Tiếng Hy Lạp: ne
Tiếng Hindi: haan
Tiếng Ý: si
Tiếng Nhật:hai
Tiếng Mã Lai: ya
Tiếng Trung Quốc: shi hoặc hao
Tiếng Bồ Đào Nha: sim
Tiếng Nga: da
Tây Ban Nha: si
Tiếng Thái: chai 
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: evet

5 cụm từ ma thuật giúp bạn có một chuyến đi suôn sẻ đúng như mong đợi

Không

Bạn có muốn mua tấm thảm đó hay thuê người hướng dẫn đó không? Nếu không muốn, hãy học cách nói không.

Tiếng Bengal: naa
Tiếng Pháp: non
Tiếng Đức: nein
Tiếng Hy Lạp: ochi
Tiếng Hindi: nahin
Tiếng Ý: no
Tiếng Nhật: iie
Tiếng Mã Lai: tak nak lah
Tiếng Trung Quốc : bu shi de
Bồ Đào Nha: nao
Tiếng Nga: nyet
Tây Ban Nha: nao
Thái: mai chai
Thổ Nhĩ Kỳ: hayir

Bạn có thể nói tiếng Anh không?

Khi bạn đã cạn kiệt vốn từ vựng của mình bằng ngôn ngữ địa phương và cần tìm một người có thể nói tiếng Anh. Đây là cụm từ bạn cần nói. 

Tiếng Ả Rập: Hal tatakallamu al-inkliziyyah? (với một người đàn ông) hay Hal tatakallamina al hèinkliziyyah? (với một người phụ nữ)
Tiếng Bengal: Apni ingreji bolte paren?
Tiếng Pháp: Parlez-vous anglais?
Tiếng Đức: Sprechen Sie englisch?
Hy Lạp: Melate angleeka?
Tiếng Hindi: Kyaa aap angrezii bolte hain? (với một người đàn ông) hoặc  Kyaa angrezii boltii hain? (với một người phụ nữ)
Tiếng Ý: Parli inglese?
Tiếng Nhật: Eigo o hanase masuka?
Tiếng Mã Lai: Boleh cakap bahasa Inggeris tak?
Tiếng Trung Quốc: Ni hui shuo ying yu ma?
Tiếng Bồ Đào Nha: Vocale fala ingles?
Tiếng Nga: Ti govorish po-angliyski?
Tiếng Tây Ban Nha: Habla ingles?
Tiếng Thái: Kun puut paa-saa ang-grit daai mai?
Thổ Nhĩ Kỳ: Ingilizce konusabiliyor musunuz?

Quỳnh Trang/Theo Smartertravel

loading...

Tags : Từ khóa



Xem thêm